Hướng dẫn chọn size SafeStep
| Size (US) | Size (UK) | Chiều dài bên trong dép (cm) | Chu vi ngang chân (cm) | Chiều cao đế dép (cm) |
|---|---|---|---|---|
| 6 | UK: 4 | 23 | 6 | 2.5 |
| 7 | UK: 5 | 24 | 6.5 | 2.5 |
| 8 | UK: 6 | 25 | 7 | 2.5 |
| 8.5 | UK: 6.5 | 25.5 | 7.5 | 2.5 |
| 9.5 | UK: 7.5 | 26.5 | 8 | 2.5 |
Số đo có thể thay đổi nhẹ.
Cách đo: đặt bàn chân lên một tờ giấy, đánh dấu điểm xa nhất ở gót và ngón chân dài nhất, sau đó đo khoảng cách giữa hai điểm để có chiều dài bàn chân chính xác.